Điểm nổi bật của Blackmores Pregnancy & Breast-Feeding Gold
Tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ Dược Sĩ O2 Pharmacy
Khi mang thai và cho con bú, nhu cầu về một số dưỡng chất như acid folic, sắt, i-ốt và DHA tăng lên để vừa duy trì sức khỏe của mẹ, vừa đáp ứng quá trình phát triển của bé. Bữa ăn vẫn là nền tảng, nhưng không phải ngày nào khẩu phần cũng cung cấp đủ và đều các vi chất cần thiết.
Vitamin tổng hợp dành cho thai kỳ giúp gom nhiều dưỡng chất quan trọng vào một công thức dễ duy trì. Điều cần quan tâm không phải là sản phẩm có danh sách thành phần dài đến đâu, mà là mỗi ngày mẹ thực sự nhận được bao nhiêu acid folic, sắt, DHA, i-ốt và vitamin D.
Vai trò của những dưỡng chất quan trọng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú
Acid folic tham gia tạo tế bào mới và có vai trò đặc biệt trong giai đoạn ống thần kinh của thai nhi hình thành. WHO khuyến nghị phụ nữ bắt đầu bổ sung 400 µg acid folic mỗi ngày từ khi chuẩn bị mang thai đến hết 12 tuần đầu; người từng có thai kỳ bị dị tật ống thần kinh cần liều riêng theo bác sĩ, không tự tăng liều.
Sắt cần cho quá trình tạo hemoglobin và vận chuyển oxy. DHA là một acid béo omega-3 tập trung nhiều ở não và võng mạc, còn i-ốt cần cho hoạt động tuyến giáp của mẹ và sự phát triển thần kinh của bé. Vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi, trong khi vitamin nhóm B, vitamin C, kẽm và magie tham gia nhiều hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể.
Nên chọn vitamin tổng hợp cho bà bầu như thế nào?
Hãy đọc theo liều dùng mỗi ngày, không chỉ nhìn con số trên một viên. Một công thức dễ cân nhắc nên ghi rõ lượng acid folic, sắt nguyên tố, DHA, i-ốt và vitamin D mà mẹ thực nhận sau khi uống đủ liều.
Với sắt, cần xem lượng sắt nguyên tố chứ không phải khối lượng của cả hợp chất. Nhu cầu bổ sung phụ thuộc chế độ ăn và xét nghiệm máu; nếu bác sĩ đã kê sắt riêng để phòng hoặc điều trị thiếu máu, không nên tự dùng viên tổng hợp để thay thế liều được chỉ định.
Với omega-3, con số đáng chú ý là DHA, không phải tổng lượng dầu cá. Sản phẩm cũng nên công bố rõ i-ốt; người có bệnh tuyến giáp cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng công thức chứa khoáng chất này.
Cuối cùng, hãy tránh uống chồng nhiều loại vitamin bầu. Canxi và sắt trong viên tổng hợp có thể chỉ đáp ứng một phần nhu cầu; việc bổ sung thêm nên dựa trên khẩu phần, xét nghiệm và hướng dẫn của người theo dõi thai kỳ.
- Cung cấp 20 dưỡng chất trong liều 2 viên mỗi ngày, giúp mẹ bổ sung nhiều nhóm vitamin, khoáng chất và omega-3 bằng một công thức thống nhất.
- Mỗi liều có 500 µg acid folic, đáp ứng mức 400 µg/ngày thường được khuyến nghị từ khi chuẩn bị mang thai đến hết 12 tuần đầu đối với phụ nữ có nguy cơ thông thường.
- Dầu cá cô đặc cung cấp 250 mg DHA và 50 mg EPA mỗi ngày; hàm lượng DHA được ghi riêng, thuận tiện khi theo dõi tổng lượng omega-3 từ các sản phẩm khác.
- Cung cấp 10 mg sắt nguyên tố từ iron (II) glycinate — dạng sắt thường dễ dung nạp — phù hợp với công thức đa vi chất dùng hằng ngày.
- Bổ sung 150 µg i-ốt cùng 1.000 IU vitamin D3, đồng thời có kẽm, magie, selen, vitamin C, vitamin E và các vitamin nhóm B.
- Công thức sử dụng beta-carotene là tiền chất vitamin A; không thêm gluten, lúa mì, men, chế phẩm từ sữa, chất tạo ngọt hoặc chất bảo quản.
- Hộp 60 viên tương ứng khoảng 30 ngày sử dụng, liều uống 2 viên một lần mỗi ngày cùng bữa ăn dễ ghi nhớ.
- Sản phẩm có ARTG ID 260743 tại Úc và số đăng ký bản công bố 7831/2021/ĐKSP tại Việt Nam, giúp người dùng thuận tiện đối chiếu thông tin lưu hành.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
THÀNH PHẦN (MỖI VIÊN)
HÀM LƯỢNG
- Calcium citrate tetrahydrate 1.579,8mg
- Vitamin D3 (cholecalciferol)8,33mcg
Swisse Calcium Citrate D3 là viên uống bổ sung canxi citrate kết hợp vitamin D3 dành cho người trưởng thành. Mỗi viên cung cấp 333,33mg canxi nguyên tố cùng 8,33mcg vitamin D3, giúp người dùng dễ chia liều và điều chỉnh theo lượng canxi có trong khẩu phần ăn.
Con số 1.579,8mg calcium citrate tetrahydrate trên nhãn là khối lượng của nguyên liệu muối canxi, không phải lượng canxi cơ thể nhận được. Lượng cần ghi nhớ là 333,33mg canxi nguyên tố trong mỗi viên. Với liều 2–3 viên mỗi ngày, sản phẩm bổ sung khoảng 666,66–999,99mg canxi nguyên tố và 16,66–24,99mcg vitamin D3.
Sản phẩm được đóng lọ 90 viên. Với liều 2–3 viên mỗi ngày, một lọ dùng trong khoảng 30–45 ngày.
- TÊN SẢN PHẨMSwisse Calcium Citrate D3
- THƯƠNG HIỆUSwisse Wellness
- Nhà sản xuấtVitex Pharmaceuticals Pty Ltd
- XUẤT SỨ Australia
- Dạng bào chế Viên nén bao phim
- Quy cách Lọ 90 viên
- Thành phầnMỗi viên cung cấp 333,33mg canxi nguyên tố từ 1.579,8mg calcium citrate tetrahydrate và 8,33mcg vitamin D3 dưới dạng cholecalciferol
- Công dụng Bổ sung canxi và vitamin D3; hỗ trợ duy trì xương, răng chắc khỏe, mật độ xương và khả năng hấp thu canxi từ chế độ ăn.
- Đối tượng sử dụng Người trưởng thành có khẩu phần ăn thiếu canxi hoặc có nhu cầu bổ sung canxi và vitamin D3 để hỗ trợ sức khỏe xương.
- Cách dùng Người lớn uống 2–3 viên mỗi ngày, trong hoặc ngay sau bữa ăn. Có thể chia thành 2–3 lần để mỗi lần dùng không vượt quá khoảng 500mg canxi nguyên tố, hoặc sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.
- Bảo quản Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Không dùng nếu nắp hoặc lớp niêm phong bị hỏng. Để xa tầm tay trẻ em.
- Lưu ý Sản phẩm dành cho người lớn và có chứa sulfite. Không vượt quá liều khuyến nghị. Phụ nữ mang thai, cho con bú, người có bệnh thận, tiền sử sỏi thận, tăng canxi máu hoặc đang dùng thuốc cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
⚠️ Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
🏅 VỀ THƯƠNG HIỆU BLACKMORES
Blackmores được Maurice Blackmore thành lập tại Úc năm 1932. Từ những cửa hàng thực phẩm sức khỏe đầu tiên, thương hiệu đã phát triển hơn 90 năm và hiện hoạt động tại nhiều thị trường trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Trụ sở Blackmores đặt tại Sydney, trong khi cơ sở sản xuất viên nén và viên nang mềm của tập đoàn đặt tại Braeside, bang Victoria. Lịch sử lâu năm cùng việc công bố rõ thành phần và thông tin lưu hành giúp Blackmores trở thành tên tuổi quen thuộc trong nhóm vitamin và sản phẩm chăm sóc sức khỏe của Úc.


